federal home loan mortgage corporation

federal home loan mortgage corporation

The federal home loan mortgage corporation helps banks manage mortgage lending.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tập đoàn thế chấp cho vay nhà ở liên bang: "federal home loan mortgage corporation" một tập đoàn được Quốc hội Hoa Kỳ cho phép thành lập nhằm cung cấp thị trường thứ cấp cho các khoản thế chấp mua nhà ở. hoạt động như một tổ chức tài chính mua lại các khoản vay thế chấp từ các ngân hàng tổ chức cho vay, sau đó đóng gói bán chúng dưới dạng chứng khoán cho các nhà đầu , giúp tăng thanh khoản ổn định thị trường nhà ở.

dụ sử dụng
  • (Tập đoàn thế chấp cho vay nhà ở liên bang đóng vai trò quan trọng trong thị trường nhà ở Hoa Kỳ bằng cách đảm bảo các ngân hàng đủ vốn để cho vay đối với người mua nhà.)
  • (Các nhà đầu thường mua chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp do Tập đoàn thế chấp cho vay nhà ở liên bang phát hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viết tắt thông dụng: Tập đoàn này thường được gọi là Freddie Mac (tên thương hiệu chính thức) trong các văn bản tài chính báo chí. dụ: (Freddie Mac, tên chính thức Tập đoàn thế chấp cho vay nhà ở liên bang, được thành lập vào năm 1970.)
Biến thể từ gần giống
  • Federal National Mortgage Association (Fannie Mae): Một tập đoàn tương tự cũng được Quốc hội cho phép, nhưng tập trung vào thị trường thế chấp nhà ở với mục đích tăng cường thanh khoản.
  • Government-sponsored enterprise (GSE): Doanh nghiệp được chính phủ bảo trợ, loại hình mà cả Freddie Mac Fannie Mae đều thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Freddie Mac: Tên thương hiệu thông dụng.
  • GSE for residential mortgages: Doanh nghiệp được chính phủ bảo trợ cho thế chấp nhà ở.
Các cụm từ liên quan
  • Secondary mortgage market: Thị trường thế chấp thứ cấp, nơi các khoản vay thế chấp được mua bán giữa các tổ chức tài chính.
    • The federal home loan mortgage corporation is a key player in the secondary mortgage market. (Tập đoàn thế chấp cho vay nhà ở liên bang một bên chủ chốt trong thị trường thế chấp thứ cấp.)
  • Mortgage-backed securities (MBS): Chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp, sản phẩm tài chính do tập đoàn này phát hành.
    • The federal home loan mortgage corporation packages mortgages into MBS. (Tập đoàn thế chấp cho vay nhà ở liên bang đóng gói các khoản thế chấp thành chứng khoán MBS.)
Thành ngữ liên quan
  • Too big to fail: Quá lớn để sụp đổ, một cụm từ thường dùng để mô tả các tổ chức tài chính lớn như federal home loan mortgage corporation, sự sụp đổ của chúng có thể gây ra khủng hoảng toàn hệ thống. dụ: (Trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, Tập đoàn thế chấp cho vay nhà ở liên bang được coi "quá lớn để sụp đổ" đã nhận được gói cứu trợ từ chính phủ.)